Thiết lập phạm vi trước khi kiểm tra
Đánh giá một trang chủ khác với đánh giá toàn bộ website. Kiểm tra URL chỉ nhìn thấy những dữ liệu được trả về tại URL đó; vì vậy không thể tự kết luận website không có trang lỗi 404, trang trùng lặp hay nội dung mỏng chỉ từ một lần quét. Với website doanh nghiệp, nên lập danh sách mẫu gồm trang chủ, trang dịch vụ, danh mục, bài viết và trang liên hệ để so sánh cùng một bộ tiêu chí.
Lớp 1: Khả năng truy xuất và điều hướng
HTTP status và redirect
Ghi lại URL được nhập, mã HTTP đầu tiên và URL cuối cùng sau redirect. Trang nội dung cần hoạt động đúng mục tiêu: 200 khi hiển thị được; 301 hoặc 308 khi chuyển URL đã thay đổi lâu dài; 404 hoặc 410 khi nội dung thật sự không còn. Không phải mọi redirect là lỗi, nhưng chuỗi nhiều bước có thể làm kiểm tra khó hiểu và tăng độ trễ.
Robots.txt, meta robots và X-Robots-Tag
Robots.txt định hướng hành vi thu thập dữ liệu; meta robots hoặc X-Robots-Tag cung cấp quy tắc lập chỉ mục cho nội dung mà crawler truy cập được. Một trang bị chặn robots không đồng nghĩa chắc chắn đã bị loại khỏi Google. Để xem tình trạng lập chỉ mục thực tế, chủ website cần dữ liệu từ Search Console.
Lớp 2: Canonical và cấu trúc URL
Đối với các biến thể URL có hoặc không có dấu gạch chéo cuối, query tham số, đường dẫn sản phẩm và URL phân trang, cần xác định phiên bản chuẩn mong muốn. Audit phải lấy URL canonical tuyệt đối hoặc giải quyết URL tương đối, kiểm tra đích hợp lệ và cảnh báo nếu có nhiều canonical mâu thuẫn.
Lớp 3: Nội dung HTML và liên kết
Title và meta description
Kiểm tra sự tồn tại, tính mô tả, phù hợp nội dung và trùng lặp giữa các URL mẫu. Các ngưỡng 50–60 ký tự title hay 120–160 ký tự description là gợi ý trình bày, không phải giới hạn kỹ thuật tuyệt đối của Google.
Cấu trúc heading
Mỗi trang nên có tiêu đề chính dễ nhận biết. Thứ tự heading giúp người đọc dùng công nghệ hỗ trợ hiểu cấu trúc tài liệu. Việc nhảy bậc H2 đến H4 nên được đánh dấu để xem xét trải nghiệm, không tự động coi là hình phạt SEO.
Ảnh và internal links
Không chỉ đếm tổng số liên kết. Cần xem anchor text có mô tả không, URL có truy cập được không, đường dẫn có bị trỏ nhầm ra ngoài domain hay không, và ảnh trang trí có phù hợp dùng alt rỗng không. Ảnh mang nội dung nên có mô tả alt tương ứng.
Lớp 4: Dữ liệu có cấu trúc và tốc độ
Schema.org giúp diễn đạt ngữ nghĩa nhưng không phải chỉ cần thêm JSON-LD là có rich result. Cần chọn loại markup phù hợp với nội dung thực tế và kiểm tra cú pháp, các trường bắt buộc theo tính năng. Với tốc độ, nên xem LCP, CLS và INP theo dữ liệu thực tế nếu có, đồng thời xem Lighthouse Lab để lập danh sách sửa lỗi có thể triển khai.
Lớp 5: Giao việc sửa lỗi và xác nhận
Một báo cáo audit hiệu quả phải trả lời năm câu hỏi: URL nào, lỗi gì, bằng chứng ở đâu, ảnh hưởng thực tế ra sao, và kiểm tra lại bằng cách nào. Nên phân nhóm lỗi có thể chặn lập chỉ mục, lỗi hiển thị nội dung và khuyến nghị trải nghiệm. Sau khi kỹ thuật sửa, chạy lại cùng URL/cấu hình và lưu lịch sử kết quả để so sánh.
Checklist nghiệm thu nhanh
- URL cần index trả kết quả thành công, không có noindex ngoài ý muốn.
- Canonical, redirect và URL chuẩn nhất quán với chiến lược nội dung.
- Title, tiêu đề chính và mô tả được biên soạn rõ ràng, không sao chép hàng loạt.
- Liên kết điều hướng chính hoạt động, hình ảnh có ALT phù hợp.
- Sitemap dẫn đến những URL quan trọng và khai báo trong Search Console.
- Core Web Vitals có nguồn đo và ghi chú tình trạng thiếu dữ liệu.
- Ghi ngày kiểm tra, phiên bản website, người phụ trách và tình trạng tái kiểm.
Hướng dẫn tham chiếu: SEO Starter Guide của Google và hướng dẫn robots.txt.